Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

啰唆

luōsuo
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 囉唆

Trong tiếng Trung, 啰唆 (luōsuo) có nghĩa là “dài dòng; lảm nhảm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. dài dòng
  2. lảm nhảm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他说话太啰唆,大家都不想听。
    Tā shuōhuà tài luōsuo, dàjiā dōu bù xiǎng tīng.
    Anh ấy nói chuyện quá dài dòng, chẳng ai muốn nghe cả.

Chữ Hán

啰
luo
(final exclamatory particle)
唆
suō
to incite; to instigate