伶俐
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 伶俐 (línglì) có nghĩa là “lanh lợi; khôn khéo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- lanh lợi
- khôn khéo
Trong tiếng Trung, 伶俐 (línglì) có nghĩa là “lanh lợi; khôn khéo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.