Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

晾

liàng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 晾 (liàng) có nghĩa là “phơi; phơi khô”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. phơi
  2. phơi khô

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 趁出太阳,把洗好的衣服晾出去吧。
    Chèn chū tàiyáng, bǎ xǐhǎo de yīfu liàng chūqù ba.
    Nhân lúc trời có nắng, hãy đem quần áo đã giặt ra phơi đi.

Chữ Hán

晾
liàng
phơi; phơi khô