哭kūHSK 3.0 · Cấp 2HSK 2.0 · Cấp 3Trong tiếng Trung, 哭 (kū) có nghĩa là “khóc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.Nghĩakhóc Nghe Lưu để ôn tập