孔
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 孔 (kǒng) có nghĩa là “lỗ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- lỗ
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 孔 (kǒng) có nghĩa là “lỗ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 个