咀嚼
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 咀嚼 (jǔjué) có nghĩa là “nhai; suy ngẫm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- nhai
- suy ngẫm
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 咀嚼 (jǔjué) có nghĩa là “nhai; suy ngẫm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.