剑
Trong tiếng Trung, 剑 (jiàn) có nghĩa là “kiếm; thanh kiếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kiếm
- thanh kiếm
Lượng từ: 口、把
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 剑 (jiàn) có nghĩa là “kiếm; thanh kiếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 口、把