Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

肩

jiān

Trong tiếng Trung, 肩 (jiān) có nghĩa là “vai; gánh vác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vai
  2. gánh vác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他拍了拍我的肩。
    Tā pāi le pāi wǒ de jiān.
    Anh ấy vỗ nhẹ vào vai tôi.

Chữ Hán

肩
jiān
vai; gánh vác
Từ chứa 肩