肩
Trong tiếng Trung, 肩 (jiān) có nghĩa là “vai; gánh vác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vai
- gánh vác
Trong tiếng Trung, 肩 (jiān) có nghĩa là “vai; gánh vác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.