Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

捡

jiǎn

Trong tiếng Trung, 捡 (jiǎn) có nghĩa là “nhặt; lượm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhặt
  2. lượm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她弯腰捡起地上的笔。
    Tā wānyāo jiǎnqǐ dìshang de bǐ.
    Cô ấy cúi người nhặt cây bút trên sàn lên.

Chữ Hán

捡
jiǎn
nhặt; lượm