Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

既

jì

Trong tiếng Trung, 既 (jì) có nghĩa là “vừa... vừa...; nếu đã; đã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vừa... vừa...
  2. nếu đã
  3. đã

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个苹果既大又甜。
    Zhège píngguǒ jì dà yòu tián.
    Quả táo này vừa to vừa ngọt.

Chữ Hán

既
jì
vừa... vừa...; nếu đã
Từ chứa 既