既
Trong tiếng Trung, 既 (jì) có nghĩa là “vừa... vừa...; nếu đã; đã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vừa... vừa...
- nếu đã
- đã
Trong tiếng Trung, 既 (jì) có nghĩa là “vừa... vừa...; nếu đã; đã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.