Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

荤

hūn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 葷

Trong tiếng Trung, 荤 (hūn) có nghĩa là “món mặn; thức ăn mặn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. món mặn
  2. thức ăn mặn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他平时不吃荤,只喜欢吃素。
    Tā píngshí bù chī hūn, zhǐ xǐhuan chī sù.
    Bình thường anh ấy không ăn mặn, chỉ thích ăn chay.

Chữ Hán

荤
hūn
món mặn; thức ăn mặn