毁
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 毀
Trong tiếng Trung, 毁 (huǐ) có nghĩa là “phá hủy; làm hỏng; hủy hoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phá hủy
- làm hỏng
- hủy hoại
Trong tiếng Trung, 毁 (huǐ) có nghĩa là “phá hủy; làm hỏng; hủy hoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.