壶
Trong tiếng Trung, 壶 (hú) có nghĩa là “ấm; bình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ấm
- bình
Trong tiếng Trung, 壶 (hú) có nghĩa là “ấm; bình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.