Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

嗨

hāi
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 嗨 (hāi) có nghĩa là “chào!; này!”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. chào!
  2. này!
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 嗨!好久不见,你最近怎么样?
    Hāi! Hǎojiǔ bú jiàn, nǐ zuìjìn zěnmeyàng?
    Chào! Lâu rồi không gặp, dạo này bạn thế nào?

Chữ Hán

嗨
hāi
chào!; này!