哈
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5
Trong tiếng Trung, 哈 (hā) có nghĩa là “(thán từ) ha!; tiếng cười ha ha; (lóng) mê mẩn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- (thán từ) ha!
- tiếng cười ha ha
- (lóng) mê mẩn
Cách đọc khác: hǎ — a Pekinese; a pug
Chưa có phát âm