Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

跪

guì

Trong tiếng Trung, 跪 (guì) có nghĩa là “quỳ; quỳ gối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quỳ
  2. quỳ gối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他跪在地上找钥匙。
    Tā guì zài dìshang zhǎo yàoshi.
    Anh ấy quỳ xuống đất tìm chìa khóa.

Chữ Hán

跪
guì
quỳ; quỳ gối