沟
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 溝
Trong tiếng Trung, 沟 (gōu) có nghĩa là “mương; rãnh; hào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mương
- rãnh
- hào
Lượng từ: 道
Trong tiếng Trung, 沟 (gōu) có nghĩa là “mương; rãnh; hào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 道