Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

沟

gōu
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 溝

Trong tiếng Trung, 沟 (gōu) có nghĩa là “mương; rãnh; hào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mương
  2. rãnh
  3. hào

Lượng từ: 道

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人在路边挖了一条小沟。
    Gōngrén zài lùbiān wāle yì tiáo xiǎo gōu.
    Các công nhân đã đào một con rãnh nhỏ ở ven đường.

Chữ Hán

沟
gōu
mương; rãnh
Từ chứa 沟