Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

疙瘩

gēda
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 疙瘩 (gēda) có nghĩa là “cục u; mụn; nốt sần”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. cục u
  2. mụn
  3. nốt sần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 胳膊被蚊子咬了一个大疙瘩。
    Gēbo bèi wénzi yǎo le yī gè dà gēda.
    Cánh tay bị muỗi cắn nổi lên một nốt sưng to.

Chữ Hán

疙
gē
used in 疙瘩 and 疙疸
瘩
dá
sore; boil