Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

嗯

èn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5

Trong tiếng Trung, 嗯 (èn) có nghĩa là “(thán từ) ừ; ừm; hả”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. (thán từ) ừ
  2. ừm
  3. hả

Cách đọc khác: ēn — (a groaning sound) · en — interjection indicating approval, appreciation or agreement

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 嗯,我觉得你说的很有道理。
    Èn, wǒ juéde nǐ shuō de hěn yǒu dàolǐ.
    Ừ, tôi thấy bạn nói rất có lý.

Chữ Hán

嗯
èn
(thán từ) ừ; ừm