蹲
Trong tiếng Trung, 蹲 (dūn) có nghĩa là “ngồi xổm; thụp xuống; ở lì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngồi xổm
- thụp xuống
- ở lì
Trong tiếng Trung, 蹲 (dūn) có nghĩa là “ngồi xổm; thụp xuống; ở lì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.