锻炼
Trong tiếng Trung, 锻炼 (duànliàn) có nghĩa là “rèn luyện; tập thể dục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rèn luyện
- tập thể dục
Trong tiếng Trung, 锻炼 (duànliàn) có nghĩa là “rèn luyện; tập thể dục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.