Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

懂

dǒng

Trong tiếng Trung, 懂 (dǒng) có nghĩa là “hiểu; biết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiểu
  2. biết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我没听懂老师说的话。
    Wǒ méi tīngdǒng lǎoshī shuō de huà.
    Tôi không nghe hiểu lời thầy giáo nói.

Chữ Hán

懂
dǒng
hiểu; biết
Từ chứa 懂