滴
Trong tiếng Trung, 滴 (dī) có nghĩa là “nhỏ giọt; (lượng từ) giọt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhỏ giọt
- (lượng từ) giọt
Trong tiếng Trung, 滴 (dī) có nghĩa là “nhỏ giọt; (lượng từ) giọt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.