Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

刀

dāo

Trong tiếng Trung, 刀 (dāo) có nghĩa là “dao; lưỡi dao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dao
  2. lưỡi dao

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把那把刀递给我。
    Qǐng bǎ nà bǎ dāo dì gěi wǒ.
    Làm ơn đưa con dao đó cho tôi.

Chữ Hán

刀
dāo
dao; lưỡi dao
Từ chứa 刀