丛cóngKhông có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 叢Trong tiếng Trung, 丛 (cóng) có nghĩa là “bụi; lùm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.Nghĩabụilùm Nghe Lưu để ôn tập