Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

闯

chuǎng

Trong tiếng Trung, 闯 (chuǎng) có nghĩa là “xông vào; lao vào; vượt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xông vào
  2. lao vào
  3. vượt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 开车的时候千万不要闯红灯。
    Kāichē de shíhou qiānwàn bùyào chuǎng hóngdēng.
    Khi lái xe tuyệt đối không được vượt đèn đỏ.

Chữ Hán

闯
chuǎng
xông vào; lao vào