Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

串

chuàn

Trong tiếng Trung, 串 (chuàn) có nghĩa là “xâu lại; (lượng từ) chùm, xâu, chuỗi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xâu lại
  2. (lượng từ) chùm, xâu, chuỗi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 桌子上放着一串钥匙。
    Zhuōzi shàng fàngzhe yī chuàn yàoshi.
    Trên bàn có đặt một chùm chìa khóa.

Chữ Hán

串
chuàn
xâu lại; (lượng từ) chùm, xâu, chuỗi
Từ chứa 串