Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

臭

chòu

Trong tiếng Trung, 臭 (chòu) có nghĩa là “mùi hôi; hôi thối; bốc mùi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mùi hôi
  2. hôi thối
  3. bốc mùi

Cách đọc khác: xiù — sense of smell; smell bad

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冰箱里的食物坏了,闻起来很臭。
    Bīngxiāng lǐ de shíwù huàile, wén qǐlái hěn chòu.
    Thức ăn trong tủ lạnh bị hỏng rồi, ngửi rất thối.

Chữ Hán

臭
chòu
mùi hôi; hôi thối