臭
Trong tiếng Trung, 臭 (chòu) có nghĩa là “mùi hôi; hôi thối; bốc mùi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mùi hôi
- hôi thối
- bốc mùi
Cách đọc khác: xiù — sense of smell; smell bad
Trong tiếng Trung, 臭 (chòu) có nghĩa là “mùi hôi; hôi thối; bốc mùi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: xiù — sense of smell; smell bad