Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

踩

cǎi

Trong tiếng Trung, 踩 (cǎi) có nghĩa là “giẫm; đạp; dẫm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giẫm
  2. đạp
  3. dẫm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小心别踩到草地上。
    Xiǎoxīn bié cǎidào cǎodì shàng.
    Cẩn thận đừng giẫm lên cỏ.

Chữ Hán

踩
cǎi
giẫm; đạp