玻璃
Trong tiếng Trung, 玻璃 (bōli) có nghĩa là “thủy tinh; kính; (lóng) đồng tính nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thủy tinh
- kính
- (lóng) đồng tính nam
Lượng từ: 张、块
Trong tiếng Trung, 玻璃 (bōli) có nghĩa là “thủy tinh; kính; (lóng) đồng tính nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 张、块