Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

玻璃

bōli

Trong tiếng Trung, 玻璃 (bōli) có nghĩa là “thủy tinh; kính; (lóng) đồng tính nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thủy tinh
  2. kính
  3. (lóng) đồng tính nam

Lượng từ: 张、块

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把窗户的玻璃擦得很干净。
    Tā bǎ chuānghu de bōli cā de hěn gānjìng.
    Anh ấy lau kính cửa sổ rất sạch sẽ.

Chữ Hán

玻
bō
see 玻璃
璃
lí
Taiwan pr. [li4]; colored glaze