Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

扁

biǎn

Trong tiếng Trung, 扁 (biǎn) có nghĩa là “dẹp; bẹp; phẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dẹp
  2. bẹp
  3. phẳng

Cách đọc khác: piān — small

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个纸盒子被压扁了。
    Zhège zhǐhézi bèi yābiǎn le.
    Chiếc hộp giấy này đã bị đè bẹp rồi.

Chữ Hán

扁
biǎn
dẹp; bẹp