扁
Trong tiếng Trung, 扁 (biǎn) có nghĩa là “dẹp; bẹp; phẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dẹp
- bẹp
- phẳng
Cách đọc khác: piān — small
Trong tiếng Trung, 扁 (biǎn) có nghĩa là “dẹp; bẹp; phẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: piān — small