疤
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 疤 (bā) có nghĩa là “vết sẹo; sẹo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- vết sẹo
- sẹo
Trong tiếng Trung, 疤 (bā) có nghĩa là “vết sẹo; sẹo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.