Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

矮

ǎi

Trong tiếng Trung, 矮 (ǎi) có nghĩa là “thấp; lùn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thấp
  2. lùn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 弟弟比我矮一点儿。
    Dìdi bǐ wǒ ǎi yìdiǎnr.
    Em trai thấp hơn tôi một chút.

Chữ Hán

矮
ǎi
thấp; lùn
Từ chứa 矮