Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

啊

à

Trong tiếng Trung, 啊 (à) có nghĩa là “(thán từ) a; ôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (thán từ) a
  2. ôi

Cách đọc khác: ǎ — interjection of surprise or doubt; Eh? · ā — interjection of surprise; Ah! · á — Eh?; what? · a — modal particle ending sentence, showing affirmation, approva

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 啊,我忘了带雨伞了!
    À, wǒ wàngle dài yǔsǎn le!
    A, tôi quên mang ô rồi!

Chữ Hán

啊
à
(thán từ) a; ôi