啊
Trong tiếng Trung, 啊 (à) có nghĩa là “(thán từ) a; ôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (thán từ) a
- ôi
Cách đọc khác: ǎ — interjection of surprise or doubt; Eh? · ā — interjection of surprise; Ah! · á — Eh?; what? · a — modal particle ending sentence, showing affirmation, approva